Mô tả
1. Giới thiệu HIMEL HBSM00450006003M:
Himel HBSM00450006003M là tụ bù hạ thế dạng vuông (Box Type Capacitor) thuộc dòng HBSM Series, được thiết kế để bù công suất phản kháng, nâng cao hệ số công suất (Cosφ), giảm tổn thất điện năng và tối ưu hiệu suất vận hành của hệ thống điện. Sản phẩm sử dụng màng polypropylene kim loại hóa hợp kim Zn/Al (Metallized Polypropylene Film) kết hợp công nghệ Self-Healing (tự phục hồi), giúp tăng tuổi thọ, đảm bảo độ ổn định và an toàn trong quá trình vận hành. Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60831 và được sử dụng phổ biến trong các hệ thống bù công suất phản kháng hạ thế.
Model HBSM00450006003M có công suất 60kVAr, điện áp định mức 450VAC, kết nối 3 pha, thiết kế dạng hộp thép, phù hợp lắp đặt trong các tủ tụ bù tự động của nhà máy, xưởng sản xuất, trung tâm thương mại và hệ thống điện công nghiệp.
Thiết bị phù hợp cho:
- Tủ tụ bù tự động
- Tủ bù công suất phản kháng
- Nhà máy sản xuất
- Trung tâm thương mại
- Cao ốc văn phòng
- Hệ thống HVAC
- Hệ thống điện hạ thế
2. Thông số kỹ thuật HBSM00450006003M:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HBSM00450006003M |
| Thương hiệu | Himel |
| Loại thiết bị | Tụ bù hạ thế dạng vuông |
| Dòng sản phẩm | HBSM Series |
| Công suất bù | 60kVAr |
| Điện áp định mức | 450VAC |
| Dòng điện định mức | 77A |
| Tần số | 50Hz |
| Kiểu kết nối | 3 pha |
| Kiểu dáng | Dạng hộp (Box Type) |
| Vật liệu điện môi | Màng polypropylene kim loại hóa Zn/Al |
| Vật liệu ngâm tẩm | Sáp parafin |
| Công nghệ | Self-Healing |
| Kiểu đấu nối | Cọc vít (Screw terminals) |
| Thời gian xả điện | ≤ 3 phút (điện áp dư ≤ 50V) |
| Sai số điện dung | 0 ~ +10% |
| Quá áp cho phép | 1.1Un (tối đa 8 giờ/24 giờ) |
| Quá dòng cho phép | 1.43In |
| Điện áp chịu thử | 2.15Un/10s (giữa các cực); 3kV/10s (vỏ – cực) |
| Kiểu lắp đặt | Trong nhà |
| Tiêu chuẩn | IEC 60831 |
| Bảo hành | 12 tháng |
3. Nguyên lý hoạt động HBSM00450006003M:
Tụ bù Himel HBSM00450006003M hoạt động bằng cách cung cấp công suất phản kháng (kVAr) cho hệ thống điện, giúp giảm lượng công suất phản kháng mà lưới điện phải cung cấp. Nhờ đó hệ số công suất (Cosφ) được cải thiện, giảm dòng điện trên đường dây, hạn chế tổn thất điện năng và nâng cao hiệu suất vận hành của toàn hệ thống.
Quy trình hoạt động:
- Kết nối tụ vào hệ thống điện.
- Cung cấp công suất phản kháng cho tảii.
- Nâng cao hệ số công suất Cosφ.
- Giảm tổn thất điện năng.
- Giảm chi phí tiền điện do công suất phản kháng.
Thiết bị hỗ trợ:
- Bù công suất phản kháng.
- Cải thiện hệ số công suất.
- Giảm dòng điện trên hệ thống.
- Tăng hiệu quả sử dụng điện..
4. Ưu điểm nổi bật:
Công suất bù 60kVAr
• Phù hợp nhiều hệ thống điện hạ thế.
• Cải thiện Cosφ hiệu quả.
• Giảm tổn thất điện năng.
Điện áp định mức 450VAC
• Phù hợp lưới điện công nghiệp.
• Chịu quá áp tốt.
• Hoạt động ổn định.
Công nghệ Self-Healing
• Tự phục hồi điểm đánh thủng.
• Tăng tuổi thọ tụ bù.
• Đảm bảo vận hành an toàn.
Thiết kế dạng hộp
• Dễ lắp đặt trong tủ tụ bù.
• Đấu nối bằng cọc vít chắc chắn.
• Thuận tiện bảo trì.
Chất lượng Himel chính hãng
• Đạt tiêu chuẩn IEC 60831.
• Độ tin cậy cao.
• Hoạt động bền bỉ lâu dài.
- Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn của NSX..
5. Ứng dụng thực tế của HBSM00450006003M:
Tụ bù Himel HBSM00450006003M được sử dụng trong:
• Tủ tụ bù tự động.
• Tủ bù công suất phản kháng.
• Nhà máy sản xuất.
• Trung tâm thương mại.
• Cao ốc văn phòng.
• Hệ thống HVAC.
• Hệ thống điện công nghiệp.
Giải pháp nâng cao hệ số công suất và tiết kiệm điện năng cho hệ thống điện hạ thế.
6. Hướng dẫn lắp đặt:
Bước 1: Ngắt nguồn điện
• Ngắt hoàn toàn nguồn trước khi lắp đặt.
• Kiểm tra hệ thống không còn điện.
Bước 2: Cố định tụ bù
• Lắp tụ đúng vị trí trong tủ điện.
• Siết chặt giá đỡ và đầu nối.
Bước 3: Đấu nối dây điện
• Đấu đúng sơ đồ kỹ thuật.
• Kiểm tra các đầu nối chắc chắn.
Bước 4: Kiểm tra hệ thống
• Kiểm tra điện áp và các đầu đấu nối.
• Đảm bảo đúng thông số thiết kế.
Bước 5: Đưa vào vận hành
• Cấp nguồn và theo dõi hoạt động của tụ bù.
• Kiểm tra nhiệt độ và tình trạng vận hành sau khi đóng điện.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.